lambrusque
danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.bʁysk/ giọng máy của trình duyệt
lambrusque nghĩa là Xem lambruche.
Nghĩa của lambrusque
Danh từ · giống cái
- xem lambruche — Nho dại; nho hoang hóa (trở lại trạng thái hoang dại).
Dạng từ của lambrusque
Đi với mạo từ: une lambrusque · la lambrusque
| Số nhiều | lambrusques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lambrusque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wild vine (Vitis vinifera subsp. sylvestris)
Câu hỏi thường gặp
lambrusque nghĩa là gì?
lambrusque (danh từ) nghĩa là Xem lambruche.
lambrusque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lambrusque (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.bʁysk/.
lambrusque là giống đực hay giống cái?
lambrusque là danh từ giống cái (dùng với une, la).