fourchette
fourchette nghĩa là cái nĩa, cái chạc.
Nghĩa của fourchette
Danh từ · giống cái
- Cái nĩa.
- Fourchette à dessertcái nĩa ăn đồ tráng miệng
- Fourchette de changement de vitesse(cơ khí, cơ học) cái nĩa sang số
- Cái chạc.
- Fourchette de balancecái chạc đòn cân
- Fourchette vulvaire(giải phẫu) học chạc âm hộ
- Động vật học Xương chạc (ở ức chim); chạc ngón (ở móng chân ngựa).
- Kinh tế Tài chính biên độ cực đại.
Dạng từ của fourchette
Đi với mạo từ: une fourchette · la fourchette
| Số nhiều | fourchettes |
Cụm từ, thành ngữ với fourchette
- avoir un joli coup de fourchette — ăn khỏe
- belle fourchette — người ăn khỏe
- déjeuner à la fourchette — bữa ăn sáng có thịt
- fourchette du père Adam — (thân mật) ngón tay
- vol à la fourchette — móc túi bằng hai ngón tay
Câu ví dụ với fourchette
- Il manque une fourchette. Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fork (for eating); diner, eater; wishbone; range
Câu hỏi thường gặp
fourchette nghĩa là gì?
fourchette (danh từ) nghĩa là cái nĩa, cái chạc.
fourchette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fourchette (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ʃɛt/.
fourchette là giống đực hay giống cái?
fourchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).