TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourchette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fuʁ.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

fourchette nghĩa là cái nĩa, cái chạc.

Nghĩa của fourchette

Danh từ · giống cái

  1. Cái nĩa.
    • Fourchette à dessertcái nĩa ăn đồ tráng miệng
    • Fourchette de changement de vitesse(cơ khí, cơ học) cái nĩa sang số
  2. Cái chạc.
    • Fourchette de balancecái chạc đòn cân
    • Fourchette vulvaire(giải phẫu) học chạc âm hộ
  3. Động vật học Xương chạc (ở ức chim); chạc ngón (ở móng chân ngựa).
  4. Kinh tế Tài chính biên độ cực đại.

Dạng từ của fourchette

Đi với mạo từ: une fourchette · la fourchette

Số nhiềufourchettes

Cụm từ, thành ngữ với fourchette

  • avoir un joli coup de fourchette — ăn khỏe
  • belle fourchette — người ăn khỏe
  • déjeuner à la fourchette — bữa ăn sáng có thịt
  • fourchette du père Adam — (thân mật) ngón tay
  • vol à la fourchette — móc túi bằng hai ngón tay

Câu ví dụ với fourchette

  • Il manque une fourchette. Thiếu một cái nĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #431051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fork (for eating); diner, eater; wishbone; range

Câu hỏi thường gặp

fourchette nghĩa là gì?

fourchette (danh từ) nghĩa là cái nĩa, cái chạc.

fourchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourchette (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ʃɛt/.

fourchette là giống đực hay giống cái?

fourchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.