TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourchon

danh từ giống đực (m)
/fuʁʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourchon nghĩa là răng.

Nghĩa của fourchon

Danh từ · giống đực

  1. Răng (của cái chĩa, cái chạc).

Dạng từ của fourchon

Đi với mạo từ: un fourchon · le fourchon

Câu hỏi thường gặp

fourchon nghĩa là gì?

fourchon (danh từ) nghĩa là răng.

fourchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourchon (giọng Pháp chuẩn): /fuʁʃɔ̃/.

fourchon là giống đực hay giống cái?

fourchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.