TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourchu

/fuʁ.ʃy/ giọng máy của trình duyệt

fourchu nghĩa là chĩa nhánh, rẽ nhánh.

Nghĩa của fourchu

Tính từ

  1. Chĩa nhánh, rẽ nhánh.
    • Chemin fourchuđường rẽ nhánh
    • Menton fourchucằm đôi

Dạng từ của fourchu

Số nhiềufourchus
Giống cáifourchue
Giống cái số nhiềufourchues

Cụm từ, thành ngữ với fourchu

  • arbre fourchu — (thể dục thể thao) cây chuối (cây xuống đất, hai chân lên trời)
    • Faire l'arbre fourchutrồng cây chuối
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cloven, cleft; forked; split (ends of hair)

Câu hỏi thường gặp

fourchu nghĩa là gì?

fourchu (tính từ) nghĩa là chĩa nhánh, rẽ nhánh.

fourchu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourchu (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ʃy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.