TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourgon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fuʁ.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourgon nghĩa là ô tô hòm, toa hành lý.

Nghĩa của fourgon

Danh từ · giống đực

  1. Ô tô hòm (để chở thực phẩm, đạn dược, hành lý...).
  2. Đường sắt Toa hành lý.
    • fourgon funèbrexe tang

Dạng từ của fourgon

Đi với mạo từ: un fourgon · le fourgon

Số nhiềufourgons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poker, fire poker; coach, wagon; truck; van

Câu hỏi thường gặp

fourgon nghĩa là gì?

fourgon (danh từ) nghĩa là ô tô hòm, toa hành lý.

fourgon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourgon (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ɡɔ̃/.

fourgon là giống đực hay giống cái?

fourgon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.