TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourgonner

/fuʁ.ɡɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

fourgonner nghĩa là cởi lò, lục lọi lung tung.

Nghĩa của fourgonner

Nội động từ

  1. Cởi lò.
  2. Nghĩa bóng Lục lọi lung tung.
    • Fourgonner dans une armoirelục lọi lung tung trong tủ

Câu hỏi thường gặp

fourgonner nghĩa là gì?

fourgonner (nội động từ) nghĩa là cởi lò, lục lọi lung tung.

fourgonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourgonner (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.ɡɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.