TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouriérisme

danh từ giống đực (m)
/fu.ʁje.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

fouriérisme nghĩa là Chủ nghĩa Phu-ri-ê.

Nghĩa của fouriérisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa Phu-ri-ê.
  2. Người theo chủ nghĩa Phu-ri-ê.

Dạng từ của fouriérisme

Đi với mạo từ: un fouriérisme · le fouriérisme

Số nhiềufouriérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Fourierism

Câu hỏi thường gặp

fouriérisme nghĩa là gì?

fouriérisme (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa Phu-ri-ê.

fouriérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouriérisme (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʁje.ʁism/.

fouriérisme là giống đực hay giống cái?

fouriérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.