TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourme

danh từ giống cái (f)
/fuʁm/ giọng máy của trình duyệt

fourme nghĩa là pho mát fuôcmơ.

Nghĩa của fourme

Danh từ · giống cái

  1. Pho mát fuôcmơ.

Dạng từ của fourme

Đi với mạo từ: une fourme · la fourme

Số nhiềufourmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of creamy blue cheese made from cow's milk

Câu hỏi thường gặp

fourme nghĩa là gì?

fourme (danh từ) nghĩa là pho mát fuôcmơ.

fourme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourme (giọng Pháp chuẩn): /fuʁm/.

fourme là giống đực hay giống cái?

fourme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.