TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourmi

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fuʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

fourmi nghĩa là con kiến.

Nghĩa của fourmi

Danh từ · giống cái

  1. Con kiến. (biên soạn)

Dạng từ của fourmi

Đi với mạo từ: une fourmi · la fourmi

Số nhiềufourmis

Họ từ của fourmi

Câu ví dụ với fourmi

  • Les fourmis sont des insectes. Kiến là côn trùng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12377950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ant; pins and needles

Câu hỏi thường gặp

fourmi nghĩa là gì?

fourmi (danh từ) nghĩa là con kiến.

fourmi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourmi (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.mi/.

fourmi là giống đực hay giống cái?

fourmi là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.