TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fourmi-lion

danh từ giống đực (m)
/fuʁ.mi.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fourmi-lion nghĩa là kiến sư tử.

Nghĩa của fourmi-lion

Danh từ · giống đực

  1. Động vật Kiến sư tử (sâu bọ cánh gân).

Dạng từ của fourmi-lion

Đi với mạo từ: un fourmi-lion · le fourmi-lion

Số nhiềufourmis-lions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antlion (any insect of the family Myrmeleontidae)

Câu hỏi thường gặp

fourmi-lion nghĩa là gì?

fourmi-lion (danh từ) nghĩa là kiến sư tử.

fourmi-lion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fourmi-lion (giọng Pháp chuẩn): /fuʁ.mi.ljɔ̃/.

fourmi-lion là giống đực hay giống cái?

fourmi-lion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.