TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

langoustine

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.ɡus.tin/ giọng máy của trình duyệt

langoustine nghĩa là tôm hùm na uy.

Nghĩa của langoustine

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Tôm hùm Na Uy.

Dạng từ của langoustine

Đi với mạo từ: une langoustine · la langoustine

Số nhiềulangoustines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any of a number of crustaceans, especially the Norway lobster

Câu hỏi thường gặp

langoustine nghĩa là gì?

langoustine (danh từ) nghĩa là tôm hùm na uy.

langoustine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langoustine (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.ɡus.tin/.

langoustine là giống đực hay giống cái?

langoustine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.