TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

langouste

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.ɡust/ giọng máy của trình duyệt

langouste nghĩa là tôm rồng, châu chấu.

Nghĩa của langouste

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Tôm rồng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Châu chấu.

Dạng từ của langouste

Đi với mạo từ: une langouste · la langouste

Số nhiềulangoustes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiny lobster

Câu hỏi thường gặp

langouste nghĩa là gì?

langouste (danh từ) nghĩa là tôm rồng, châu chấu.

langouste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langouste (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.ɡust/.

langouste là giống đực hay giống cái?

langouste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.