langage
langage nghĩa là ngôn ngữ, tiếng nói, cách nói.
Nghĩa của langage
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ, tiếng nói.
- Langage parléngôn ngữ nói
- Langage écritngôn ngữ viết
- Cách nói.
- Langage flatteurcách nói nịnh
Dạng từ của langage
Đi với mạo từ: un langage · le langage
| Số nhiều | langages |
Họ từ của langage
Cụm từ, thành ngữ với langage
- langage de programmation — Ngôn ngữ lập trình.
Câu ví dụ với langage
- PHP est un langage de programmation web. PHP là một ngôn ngữ lập trình web. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445248
- JavaScript est un langage de programmation. JavaScript là một ngôn ngữ lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7007456
- Le langage de programmation Java est très polyvalent. Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8924974
- L'homme est le seul animal qui possède le langage. Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128701
- On pensait auparavant que seuls les humains pouvaient user du langage. Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ language: word choice and usage; programming language
Câu hỏi thường gặp
langage nghĩa là gì?
langage (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ, tiếng nói, cách nói.
langage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của langage (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.ɡaʒ/.
langage là giống đực hay giống cái?
langage là danh từ giống đực (dùng với un, le).