TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

langagier

/lɑ̃.ɡa.ʒje/ giọng máy của trình duyệt

langagier nghĩa là Thuộc ngôn ngữ.

Nghĩa của langagier

Tính từ

  1. Thuộc ngôn ngữ.

Dạng từ của langagier

Số nhiềulangagiers
Giống cáilangagière
Giống cái số nhiềulangagières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lingual, linguistic (relative to language)
  • Danh từ language expert

Câu hỏi thường gặp

langagier nghĩa là gì?

langagier (tính từ) nghĩa là Thuộc ngôn ngữ.

langagier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langagier (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.ɡa.ʒje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.