TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signature

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.ɲa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

signature nghĩa là chữ ký, sự ký.

Nghĩa của signature

Danh từ · giống cái

  1. Chữ ký.
    • Signature illisiblechữ ký đọc không rõ
  2. Sự ký.
    • La signature du contratsự ký bản hợp đồng
  3. Ngành in Ký số.

Dạng từ của signature

Đi với mạo từ: une signature · la signature

Số nhiềusignatures

Họ từ của signature

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signature (a person's name written in their own handwriting); the act of signing

Câu hỏi thường gặp

signature nghĩa là gì?

signature (danh từ) nghĩa là chữ ký, sự ký.

signature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signature (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲa.tyʁ/.

signature là giống đực hay giống cái?

signature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.