TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signataire

danh từ cả hai giống
/si.ɲa.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

signataire nghĩa là người ký, bên ký.

Nghĩa của signataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người ký, bên ký.
    • Les signataire d'un contratngười ký hợp đồng
    • Les signataires d'un traitécác bên ký hiệp ước

Dạng từ của signataire

Số nhiềusignataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với signataire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signer; signatory; signature-giver (someone who signs something)

Câu hỏi thường gặp

signataire nghĩa là gì?

signataire (danh từ) nghĩa là người ký, bên ký.

signataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signataire (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲa.tɛʁ/.

signataire là giống đực hay giống cái?

signataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.