TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signalétique

/si.ɲa.le.tik/ giọng máy của trình duyệt

signalétique nghĩa là nhận dạng.

Nghĩa của signalétique

Tính từ

  1. Nhận dạng.
    • Fiche signalétiquephiếu nhận dạng

Dạng từ của signalétique

Số nhiềusignalétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ descriptive by signs or symbols (on packaging etc)
  • Danh từ signage, signs

Câu hỏi thường gặp

signalétique nghĩa là gì?

signalétique (tính từ) nghĩa là nhận dạng.

signalétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signalétique (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲa.le.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.