signalé
/si.ɲa.le/ giọng máy của trình duyệt
signalé nghĩa là có tín hiệu.
Nghĩa của signalé
Tính từ
- Có tín hiệu.
- Passage à niveau signaléngã đường sắt có tín hiệu
- Đặc biệt, quan trọng.
- Rendre un service signalégiúp một việc quan trọng
Dạng từ của signalé
| Số nhiều | signalés |
| Giống cái | signalée |
| Giống cái số nhiều | signalées |
Câu hỏi thường gặp
signalé nghĩa là gì?
signalé (tính từ) nghĩa là có tín hiệu.
signalé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của signalé (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲa.le/.