TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

signalé

/si.ɲa.le/ giọng máy của trình duyệt

signalé nghĩa là có tín hiệu.

Nghĩa của signalé

Tính từ

  1. Có tín hiệu.
    • Passage à niveau signaléngã đường sắt có tín hiệu
  2. Đặc biệt, quan trọng.
    • Rendre un service signalégiúp một việc quan trọng

Dạng từ của signalé

Số nhiềusignalés
Giống cáisignalée
Giống cái số nhiềusignalées

Câu hỏi thường gặp

signalé nghĩa là gì?

signalé (tính từ) nghĩa là có tín hiệu.

signalé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của signalé (giọng Pháp chuẩn): /si.ɲa.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.