TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loup

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lu/ giọng máy của trình duyệt

loup nghĩa là sói.

Nghĩa của loup

Danh từ · giống đực

  1. Sói. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • C'est un loup.Con sói đó.
    • Quelle est la différence entre un chien et un loup ?Chó và sói khác nhau ở đâu?

Dạng từ của loup

Đi với mạo từ: un loup · le loup

Số nhiềuloups
Giống cáilouve

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loup

Đồng nghĩa

Họ từ của loup

Câu ví dụ với loup

  • C'est un loup. Con sói đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8641490
  • Quelle est la différence entre un chien et un loup ? Chó và sói khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11054430
  • Il y a beaucoup de loups ici. Ở đây có rất nhiều sói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13819997

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolf; bass (fish); mask, eyemask; flaw

Câu hỏi thường gặp

loup nghĩa là gì?

loup (danh từ) nghĩa là sói.

loup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loup (giọng Pháp chuẩn): /lu/.

loup là giống đực hay giống cái?

loup là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.