TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loup-garou

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/lu.ɡa.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

loup-garou nghĩa là ma chó sói, người càu cạu.

Nghĩa của loup-garou

Danh từ · giống đực

  1. Ma chó sói.
  2. Người càu cạu.

Dạng từ của loup-garou

Đi với mạo từ: un loup-garou · le loup-garou

Số nhiềuloups-garous
Giống cáilouve-garou
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ werewolf; rougarou

Câu hỏi thường gặp

loup-garou nghĩa là gì?

loup-garou (danh từ) nghĩa là ma chó sói, người càu cạu.

loup-garou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loup-garou (giọng Pháp chuẩn): /lu.ɡa.ʁu/.

loup-garou là giống đực hay giống cái?

loup-garou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.