TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loupe

danh từ giống cái (f)
/lup/ giọng máy của trình duyệt

loupe nghĩa là kính lúp, lúp, gỗ lúp.

Nghĩa của loupe

Danh từ · giống cái

  1. Kính lúp.
  2. Lúp (ở cây, ở da người); gỗ lúp.
  3. Số nhiều, kỳ thuật Sắt hạt (luyện kim).
  4. Ngọc có tỳ vết.
    • à la loupetỉ mỉ

Dạng từ của loupe

Đi với mạo từ: une loupe · la loupe

Số nhiềuloupes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loupe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnifying glass; loupe; wen (a cyst on the skin); burl, a growth on the side of a tree

Câu hỏi thường gặp

loupe nghĩa là gì?

loupe (danh từ) nghĩa là kính lúp, lúp, gỗ lúp.

loupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loupe (giọng Pháp chuẩn): /lup/.

loupe là giống đực hay giống cái?

loupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.