TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flemme

danh từ giống cái (f)
/flɛm/ giọng máy của trình duyệt

flemme nghĩa là tính đại lan, tính lười nhác.

Nghĩa của flemme

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Tính đại lan, tính lười nhác.
    • Tirer sa flemmelười nhác

Dạng từ của flemme

Đi với mạo từ: une flemme · la flemme

Số nhiềuflemmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flemme

Đồng nghĩa

Họ từ của flemme

Câu ví dụ với flemme

  • J'ai la flemme de faire mes devoirs. Tôi lười làm bài quá.Tatoeba #3970

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laziness; lazy person

Câu hỏi thường gặp

flemme nghĩa là gì?

flemme (danh từ) nghĩa là tính đại lan, tính lười nhác.

flemme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flemme (giọng Pháp chuẩn): /flɛm/.

flemme là giống đực hay giống cái?

flemme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.