TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flemmer

/flɛ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

flemmer nghĩa là lười nhác.

Nghĩa của flemmer

Nội động từ

  1. Thân mật Lười nhác.

Câu hỏi thường gặp

flemmer nghĩa là gì?

flemmer (nội động từ) nghĩa là lười nhác.

flemmer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flemmer (giọng Pháp chuẩn): /flɛ.mœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.