TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flet

danh từ giống đực (m)
/flɛ/ giọng máy của trình duyệt

flet nghĩa là cá bơm quả trám.

Nghĩa của flet

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá bơm quả trám.

Dạng từ của flet

Đi với mạo từ: un flet · le flet

Số nhiềuflets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flounder (fish)

Câu hỏi thường gặp

flet nghĩa là gì?

flet (danh từ) nghĩa là cá bơm quả trám.

flet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flet (giọng Pháp chuẩn): /flɛ/.

flet là giống đực hay giống cái?

flet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.