flet
danh từ giống đực (m)
/flɛ/ giọng máy của trình duyệt
flet nghĩa là cá bơm quả trám.
Nghĩa của flet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cá bơm quả trám.
Dạng từ của flet
Đi với mạo từ: un flet · le flet
| Số nhiều | flets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flounder (fish)
Câu hỏi thường gặp
flet nghĩa là gì?
flet (danh từ) nghĩa là cá bơm quả trám.
flet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flet (giọng Pháp chuẩn): /flɛ/.
flet là giống đực hay giống cái?
flet là danh từ giống đực (dùng với un, le).