louveteau
danh từ giống đực (m)
/luv.to/ giọng máy của trình duyệt
louveteau nghĩa là chó sói con, sói con.
Nghĩa của louveteau
Danh từ · giống đực
- Chó sói con.
- Sói con (trong phong trào hướng đạo).
- Thiếu sinh Tam điểm.
Dạng từ của louveteau
Đi với mạo từ: un louveteau · le louveteau
| Số nhiều | louveteaux |
| Giống cái | louvetelle |
Họ từ của louveteau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wolf cub; Cub Scout, Cub, Wolf Cub
Câu hỏi thường gặp
louveteau nghĩa là gì?
louveteau (danh từ) nghĩa là chó sói con, sói con.
louveteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của louveteau (giọng Pháp chuẩn): /luv.to/.
louveteau là giống đực hay giống cái?
louveteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).