TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

louveteau

danh từ giống đực (m)
/luv.to/ giọng máy của trình duyệt

louveteau nghĩa là chó sói con, sói con.

Nghĩa của louveteau

Danh từ · giống đực

  1. Chó sói con.
  2. Sói con (trong phong trào hướng đạo).
  3. Thiếu sinh Tam điểm.

Dạng từ của louveteau

Đi với mạo từ: un louveteau · le louveteau

Số nhiềulouveteaux
Giống cáilouvetelle

Họ từ của louveteau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wolf cub; Cub Scout, Cub, Wolf Cub

Câu hỏi thường gặp

louveteau nghĩa là gì?

louveteau (danh từ) nghĩa là chó sói con, sói con.

louveteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của louveteau (giọng Pháp chuẩn): /luv.to/.

louveteau là giống đực hay giống cái?

louveteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.