louveterie
louveterie nghĩa là sự săn sói, sự diệt sói, đoàn săn sói.
Nghĩa của louveterie
Danh từ · giống cái
- Sự săn sói; sự diệt sói.
- Đoàn săn sói.
- Lieutenant de louveteriengười tổ chức đoàn săn sói
Dạng từ của louveterie
Đi với mạo từ: une louveterie · la louveterie
| Số nhiều | louveteries |
Họ từ của louveterie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wolf-hunting guild; wolf hunting
Câu hỏi thường gặp
louveterie nghĩa là gì?
louveterie (danh từ) nghĩa là sự săn sói, sự diệt sói, đoàn săn sói.
louveterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của louveterie (giọng Pháp chuẩn): /lu.və.t(ə).ʁi/.
louveterie là giống đực hay giống cái?
louveterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).