TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loulou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lu.lu/ giọng máy của trình duyệt

loulou nghĩa là chó bông.

Nghĩa của loulou

Danh từ · giống đực

  1. Chó bông.

Dạng từ của loulou

Đi với mạo từ: un loulou · le loulou

Số nhiềuloulous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spitz (dog); sweetie, darling, honey (a term of affection, literally "little wolf"); young boy; a guy

Câu hỏi thường gặp

loulou nghĩa là gì?

loulou (danh từ) nghĩa là chó bông.

loulou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loulou (giọng Pháp chuẩn): /lu.lu/.

loulou là giống đực hay giống cái?

loulou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.