TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pas de

/pa də/ giọng máy của trình duyệt

pas de nghĩa là không, không có.

Nghĩa của pas de

Giới từ

  1. Không, không có. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Nous n'avons pas de sèche-linge.Chúng tôi không có máy sấy quần áo.
    • Pourquoi est-ce que tu ne manges pas de légumes ?Sao không ăn rau vậy?

Câu ví dụ với pas de

  • Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
  • Les garçons, ne faites pas de bruit. Các cậu, đừng làm ồn.Tatoeba #9052
  • Nous n'avons pas de sèche-linge. Chúng tôi không có máy sấy quần áo.Tatoeba #718782
  • Pourquoi est-ce que tu ne manges pas de légumes ? Sao không ăn rau vậy?Tatoeba #3583
  • Je ne sais pas danser un pas de salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.Tatoeba #3811
  • Vous n'avez pas de bonne raison pour penser comme vous le faites. Bạn không có lý do chính đáng để nghĩ như vậy.Tatoeba #427449
  • S'il n'y avait pas de soleil, tous les êtres vivants mourraient. Nếu không có ánh nắng mặt trời, mọi sinh vật sẽ chết.Tatoeba #835430
  • Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon. Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.Tatoeba #134820

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ without

Câu hỏi thường gặp

pas de nghĩa là gì?

pas de (giới từ) nghĩa là không, không có.

pas de phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pas de (giọng Pháp chuẩn): /pa də/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.