TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miche

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/miʃ/ giọng máy của trình duyệt

miche nghĩa là bánh mì tròn.

Nghĩa của miche

Danh từ · giống cái

  1. Bánh mì tròn.

Dạng từ của miche

Đi với mạo từ: une miche · la miche

Số nhiềumiches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ round loaf, cob loaf; buns, bum, butt

Câu hỏi thường gặp

miche nghĩa là gì?

miche (danh từ) nghĩa là bánh mì tròn.

miche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miche (giọng Pháp chuẩn): /miʃ/.

miche là giống đực hay giống cái?

miche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.