TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micaschiste

danh từ giống đực (m)
/mikaʃist/ giọng máy của trình duyệt

micaschiste nghĩa là đá phiến mica.

Nghĩa của micaschiste

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Đá phiến mica.

Dạng từ của micaschiste

Đi với mạo từ: un micaschiste · le micaschiste

Số nhiềumicaschistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mica schist

Câu hỏi thường gặp

micaschiste nghĩa là gì?

micaschiste (danh từ) nghĩa là đá phiến mica.

micaschiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micaschiste (giọng Pháp chuẩn): /mikaʃist/.

micaschiste là giống đực hay giống cái?

micaschiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.