TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miauleur

/mjolœʁ/ giọng máy của trình duyệt

miauleur nghĩa là kêu meo meo.

Nghĩa của miauleur

Tính từ

  1. Kêu meo meo.

Dạng từ của miauleur

Số nhiềumiauleurs
Giống cáimiauleuse
Giống cái số nhiềumiauleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ miaowing
  • Danh từ miaower

Câu hỏi thường gặp

miauleur nghĩa là gì?

miauleur (tính từ) nghĩa là kêu meo meo.

miauleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miauleur (giọng Pháp chuẩn): /mjolœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.