TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micheline

danh từ giống cái (f)
/miʃ.lin/ giọng máy của trình duyệt

micheline nghĩa là xe lửa bánh hơi.

Nghĩa của micheline

Danh từ · giống cái

  1. Xe lửa bánh hơi.

Dạng từ của micheline

Đi với mạo từ: une micheline · la micheline

Câu hỏi thường gặp

micheline nghĩa là gì?

micheline (danh từ) nghĩa là xe lửa bánh hơi.

micheline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micheline (giọng Pháp chuẩn): /miʃ.lin/.

micheline là giống đực hay giống cái?

micheline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.