micmac
danh từ giống đực (m)
/mik.mak/ giọng máy của trình duyệt
micmac nghĩa là sự lộn xộn.
Nghĩa của micmac
Danh từ · giống đực
- Âm mưu điều ám muội.
- Il ya un micmac dans cette affairetrong việc này có điều ám muội
- Thân mật Sự lộn xộn.
Dạng từ của micmac
Đi với mạo từ: un micmac · le micmac
| Số nhiều | micmacs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carry-on, jiggery-pokery, intrigues, shenanigans
- Danh từ Mi'kmaq (language)
Câu hỏi thường gặp
micmac nghĩa là gì?
micmac (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn.
micmac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micmac (giọng Pháp chuẩn): /mik.mak/.
micmac là giống đực hay giống cái?
micmac là danh từ giống đực (dùng với un, le).