TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micmac

danh từ giống đực (m)
/mik.mak/ giọng máy của trình duyệt

micmac nghĩa là sự lộn xộn.

Nghĩa của micmac

Danh từ · giống đực

  1. Âm mưu điều ám muội.
    • Il ya un micmac dans cette affairetrong việc này có điều ám muội
  2. Thân mật Sự lộn xộn.

Dạng từ của micmac

Đi với mạo từ: un micmac · le micmac

Số nhiềumicmacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carry-on, jiggery-pokery, intrigues, shenanigans
  • Danh từ Mi'kmaq (language)

Câu hỏi thường gặp

micmac nghĩa là gì?

micmac (danh từ) nghĩa là sự lộn xộn.

micmac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micmac (giọng Pháp chuẩn): /mik.mak/.

micmac là giống đực hay giống cái?

micmac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.