TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micocoulier

danh từ giống đực (m)
/mi.kɔ.ku.lje/ giọng máy của trình duyệt

micocoulier nghĩa là cây sếu.

Nghĩa của micocoulier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sếu.

Dạng từ của micocoulier

Đi với mạo từ: un micocoulier · le micocoulier

Số nhiềumicocouliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hackberry (tree of the genus Celtis); synonym of micocoulier de Provence (“European nettle tree”) (Celtis australis)

Câu hỏi thường gặp

micocoulier nghĩa là gì?

micocoulier (danh từ) nghĩa là cây sếu.

micocoulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micocoulier (giọng Pháp chuẩn): /mi.kɔ.ku.lje/.

micocoulier là giống đực hay giống cái?

micocoulier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.