TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

midship

danh từ giống đực (m)
/mit.ʃip/ giọng máy của trình duyệt

midship nghĩa là chuẩn úy hải quân, thiếu úy hải quân.

Nghĩa của midship

Danh từ · giống đực

  1. Chuẩn úy hải quân (Anh).
  2. Thiếu úy hải quân (Pháp).

Dạng từ của midship

Đi với mạo từ: un midship · le midship

Số nhiềumidships
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ midshipman

Câu hỏi thường gặp

midship nghĩa là gì?

midship (danh từ) nghĩa là chuẩn úy hải quân, thiếu úy hải quân.

midship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midship (giọng Pháp chuẩn): /mit.ʃip/.

midship là giống đực hay giống cái?

midship là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.