TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

midinette

danh từ giống cái (f)
/mi.di.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

midinette nghĩa là cô thợ khâu.

Nghĩa của midinette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Cô thợ khâu.

Dạng từ của midinette

Đi với mạo từ: une midinette · la midinette

Số nhiềumidinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopgirl, salesclerk, midinette; bimbo, midinette

Câu hỏi thường gặp

midinette nghĩa là gì?

midinette (danh từ) nghĩa là cô thợ khâu.

midinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midinette (giọng Pháp chuẩn): /mi.di.nɛt/.

midinette là giống đực hay giống cái?

midinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.