TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miellat

danh từ giống đực (m)
/mjɛlat/ giọng máy của trình duyệt

miellat nghĩa là nước mật sâu.

Nghĩa của miellat

Danh từ · giống đực

  1. Nước mật sâu (do một số sâu bọ ký sinh cây cối tiết ra).

Dạng từ của miellat

Đi với mạo từ: un miellat · le miellat

Số nhiềumiellats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ honeydew

Câu hỏi thường gặp

miellat nghĩa là gì?

miellat (danh từ) nghĩa là nước mật sâu.

miellat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miellat (giọng Pháp chuẩn): /mjɛlat/.

miellat là giống đực hay giống cái?

miellat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.