miellat
danh từ giống đực (m)
/mjɛlat/ giọng máy của trình duyệt
miellat nghĩa là nước mật sâu.
Nghĩa của miellat
Danh từ · giống đực
- Nước mật sâu (do một số sâu bọ ký sinh cây cối tiết ra).
Dạng từ của miellat
Đi với mạo từ: un miellat · le miellat
| Số nhiều | miellats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ honeydew
Câu hỏi thường gặp
miellat nghĩa là gì?
miellat (danh từ) nghĩa là nước mật sâu.
miellat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miellat (giọng Pháp chuẩn): /mjɛlat/.
miellat là giống đực hay giống cái?
miellat là danh từ giống đực (dùng với un, le).