mielleusement
/mjɛ.løz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
mielleusement nghĩa là đường mật, ngọt xớt.
Nghĩa của mielleusement
Phó từ
- Đường mật, ngọt xớt.
- Parler mielleusementnói ngọt xớt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ In a honeyed way; honeyedly
Câu hỏi thường gặp
mielleusement nghĩa là gì?
mielleusement (phó từ) nghĩa là đường mật, ngọt xớt.
mielleusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mielleusement (giọng Pháp chuẩn): /mjɛ.løz.mɑ̃/.