TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lune

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lyn/ giọng máy của trình duyệt

lune nghĩa là mặt trăng, mặt vành trăng, mặt tròn trịa.

Nghĩa của lune

Danh từ · giống cái

  1. Mặt trăng.
  2. Thông tục Mặt vành trăng, mặt tròn trịa.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Tháng âm lịch.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Vệ tinh.
    • Les lunes de Saturnecác vệ tinh của sao thổ

Dạng từ của lune

Đi với mạo từ: une lune · la lune

Số nhiềulunes

Họ từ của lune

Cụm từ, thành ngữ với lune

  • aboyer à la lune — xem aboyer
  • demander la lune — đòi trăng dưới nước
  • être dans la bonne lune — (thân mật) lơ đãng ở trên mây
  • être dans sa bonne lune — (từ cũ; nghĩa cũ) vui tính
  • être dans sa mauvaise lune — (từ cũ; nghĩa cũ) cáu gắt
  • faire un trou à la lune — (từ cũ; nghĩa cũ) trốn nợ
  • faire voir (montrer) la lune en plein midi — bịp, lừa bịp
  • lune d'eau — (thực vật học) cây súng
  • lune de mer — (động vật học) cá đầu, cá trăng
  • lune de miel — tuần trăng mật
  • promettre la lune — xem promettre
  • vieilles lunes — thuở xưa
  • vouloir prendre la lune avec les dents — mò trăng đáy nước

Câu ví dụ với lune

  • Tu penses qu'un jour les hommes coloniseront la lune ? Bạn thực sự nghĩ rằng con người một ngày nào đó có thể định cư trên Mặt trăng không?Tatoeba #3956
  • Ce soir, la lune est exceptionnellement belle. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #523347
  • Le clair de lune inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11214622
  • Demain, il va se poser sur la lune. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1037388
  • Au nom de la lune, je vais te punir ! Nhân danh Mặt Trăng, bọn ta sẽ trừng trị ngươi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #389670
  • Personne ne possède la Lune. Không ai sở hữu mặt trăng cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #478733
  • Il y a de nombreux cratères sur la lune. Trên mặt trăng có nhiều hố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8411240
  • Il n'y a pas d'herbe sur la lune. Không có cỏ trên mặt trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2081322

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Moon; any natural satellite of a planet; a month, particularly a lunar month

Câu hỏi thường gặp

lune nghĩa là gì?

lune (danh từ) nghĩa là mặt trăng, mặt vành trăng, mặt tròn trịa.

lune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lune (giọng Pháp chuẩn): /lyn/.

lune là giống đực hay giống cái?

lune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.