lunatique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.na.tik/ giọng máy của trình duyệt
lunatique nghĩa là đồng bóng, thất thường, đau mắt định kỳ.
Nghĩa của lunatique
Tính từ
- Đồng bóng, thất thường.
- Caractère lunatiquetính đồng bóng
- Thú y học Đau mắt định kỳ (ngựa).
Dạng từ của lunatique
| Số nhiều | lunatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moody
- Danh từ lunatic
Câu hỏi thường gặp
lunatique nghĩa là gì?
lunatique (tính từ) nghĩa là đồng bóng, thất thường, đau mắt định kỳ.
lunatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunatique (giọng Pháp chuẩn): /ly.na.tik/.