TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lunatique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ly.na.tik/ giọng máy của trình duyệt

lunatique nghĩa là đồng bóng, thất thường, đau mắt định kỳ.

Nghĩa của lunatique

Tính từ

  1. Đồng bóng, thất thường.
    • Caractère lunatiquetính đồng bóng
  2. Thú y học Đau mắt định kỳ (ngựa).

Dạng từ của lunatique

Số nhiềulunatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moody
  • Danh từ lunatic

Câu hỏi thường gặp

lunatique nghĩa là gì?

lunatique (tính từ) nghĩa là đồng bóng, thất thường, đau mắt định kỳ.

lunatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunatique (giọng Pháp chuẩn): /ly.na.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.