lunch
danh từ giống đực (m)
/lœ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
lunch nghĩa là bữa ăn nhẹ, tiệc ăn đứng.
Nghĩa của lunch
Danh từ · giống đực
- Bữa ăn nhẹ; tiệc ăn đứng (nhân đám cưới...).
Dạng từ của lunch
Đi với mạo từ: un lunch · le lunch
| Số nhiều | lunchs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a lunch, (usually light) meal around noon; a light meal with sandwiches, cold cuts, pastry etc. served at a festive reception
Câu hỏi thường gặp
lunch nghĩa là gì?
lunch (danh từ) nghĩa là bữa ăn nhẹ, tiệc ăn đứng.
lunch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunch (giọng Pháp chuẩn): /lœ̃ʃ/.
lunch là giống đực hay giống cái?
lunch là danh từ giống đực (dùng với un, le).