lunaire
lunaire nghĩa là mơ mộng viễn vông.
Nghĩa của lunaire
Tính từ
- xem lune — Mặt trăng.
- Le disque lunairevừng trăng
- Visage lunairemặt tròn như vành trăng
- Paysage lunairecảnh như trên cung trăng
- Văn học Mơ mộng viễn vông.
- Cœur lunairelòng mơ mộng viễn vông
Dạng từ của lunaire
| Số nhiều | lunaires |
Cụm từ, thành ngữ với lunaire
- année lunaire — năm âm lịch
Câu ví dụ với lunaire
- La lumière lunaire inonda la pièce. Ánh trăng tràn ngập căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1805628
- En Chine, ils célèbrent le Nouvel An selon le calendrier lunaire. Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1554296
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lunar; absurd, surreal
Câu hỏi thường gặp
lunaire nghĩa là gì?
lunaire (tính từ) nghĩa là mơ mộng viễn vông.
lunaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunaire (giọng Pháp chuẩn): /ly.nɛʁ/.