TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lunule

danh từ giống cái (f)
/ly.nyl/ giọng máy của trình duyệt

lunule nghĩa là hình lưỡi liềm, liềm móng.

Nghĩa của lunule

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Hình lưỡi liềm.
  2. Liềm móng (đốm lưỡi liềm ở gốc móng tay).

Dạng từ của lunule

Đi với mạo từ: une lunule · la lunule

Số nhiềulunules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunule

Câu hỏi thường gặp

lunule nghĩa là gì?

lunule (danh từ) nghĩa là hình lưỡi liềm, liềm móng.

lunule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunule (giọng Pháp chuẩn): /ly.nyl/.

lunule là giống đực hay giống cái?

lunule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.