lunule
danh từ giống cái (f)
/ly.nyl/ giọng máy của trình duyệt
lunule nghĩa là hình lưỡi liềm, liềm móng.
Nghĩa của lunule
Danh từ · giống cái
- Toán học Hình lưỡi liềm.
- Liềm móng (đốm lưỡi liềm ở gốc móng tay).
Dạng từ của lunule
Đi với mạo từ: une lunule · la lunule
| Số nhiều | lunules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lunule
Câu hỏi thường gặp
lunule nghĩa là gì?
lunule (danh từ) nghĩa là hình lưỡi liềm, liềm móng.
lunule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunule (giọng Pháp chuẩn): /ly.nyl/.
lunule là giống đực hay giống cái?
lunule là danh từ giống cái (dùng với une, la).