TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

luné

/ly.ne/ giọng máy của trình duyệt

luné nghĩa là Être bien luné vui tính.

Nghĩa của luné

Tính từ

  1. Être bien luné vui tính.
    • Être mal lunécáu kỉnh, bẳn tính

Dạng từ của luné

Số nhiềulunés
Giống cáilunée
Giống cái số nhiềulunées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Having a good or bad disposition, in a good or bad mood

Câu hỏi thường gặp

luné nghĩa là gì?

luné (tính từ) nghĩa là Être bien luné vui tính.

luné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của luné (giọng Pháp chuẩn): /ly.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.