luné
/ly.ne/ giọng máy của trình duyệt
luné nghĩa là Être bien luné vui tính.
Nghĩa của luné
Tính từ
- Être bien luné vui tính.
- Être mal lunécáu kỉnh, bẳn tính
Dạng từ của luné
| Số nhiều | lunés |
| Giống cái | lunée |
| Giống cái số nhiều | lunées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Having a good or bad disposition, in a good or bad mood
Câu hỏi thường gặp
luné nghĩa là gì?
luné (tính từ) nghĩa là Être bien luné vui tính.
luné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của luné (giọng Pháp chuẩn): /ly.ne/.