TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lunette

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ly.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

lunette nghĩa là kính.

Nghĩa của lunette

Danh từ · giống cái

  1. Kính.
    • Lunette astronomiquekính thiên văn
  2. Số nhiều Kính (đeo mắt).
    • Lunettes de myopekính cận thị
  3. Lỗ.
    • Lunette des cabinetslỗ chuồng tiêu
    • Lunette de guillotinelỗ máy chém
  4. Kính hậu (ở ô tô).
  5. Xương chạc đòn (ở chim).
  6. Sử học Công sự ngoài.

Dạng từ của lunette

Đi với mạo từ: une lunette · la lunette

Số nhiềulunettes

Họ từ của lunette

Cụm từ, thành ngữ với lunette

  • avoir mis ses lunettes de travers — nhìn lệch; nhìn sai
  • mettez mieux vos lunettes; chaussez mieux vos lunettes — (thân mật) hãy nhìn kỹ lại
  • n'avoir pas de bonnes lunettes — nhìn không đúng
  • nez à porter lunettes — (thân mật) mũi sư tử
  • serpent à lunettes — (động vật học) rắn mang bành

Câu ví dụ với lunette

  • Elle porte des lunettes de soleil. Chị ấy đeo kính râm.Tatoeba #383260
  • Sans ses lunettes il est comme une taupe. Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.Tatoeba #431375
  • J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.Tatoeba #341813
  • J'ai oublié mes lunettes quelque part. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422858
  • Tes lunettes sont tombées par terre. Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3712
  • Je ne vois pas bien sans mes lunettes. Tôi không thể nhìn rõ nếu không có kính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265464
  • Il a chaussé des lunettes. Anh ấy đeo kính lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255435
  • Je mets souvent des lunettes de soleil quand je conduis. Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5909019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telescope (refracting telescope); lunette; toilet seat; breastbone

Câu hỏi thường gặp

lunette nghĩa là gì?

lunette (danh từ) nghĩa là kính.

lunette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunette (giọng Pháp chuẩn): /ly.nɛt/.

lunette là giống đực hay giống cái?

lunette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.