lunetterie
danh từ giống cái (f)
/ly.nɛt.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
lunetterie nghĩa là nghề kính, nghề buôn kính.
Nghĩa của lunetterie
Danh từ · giống cái
- Nghề (làm) kính.
- Nghề buôn kính.
Dạng từ của lunetterie
Đi với mạo từ: une lunetterie · la lunetterie
| Số nhiều | lunetteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glasses factory or workshop
Câu hỏi thường gặp
lunetterie nghĩa là gì?
lunetterie (danh từ) nghĩa là nghề kính, nghề buôn kính.
lunetterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lunetterie (giọng Pháp chuẩn): /ly.nɛt.ʁi/.
lunetterie là giống đực hay giống cái?
lunetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).