TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lunetterie

danh từ giống cái (f)
/ly.nɛt.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

lunetterie nghĩa là nghề kính, nghề buôn kính.

Nghĩa của lunetterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề (làm) kính.
  2. Nghề buôn kính.

Dạng từ của lunetterie

Đi với mạo từ: une lunetterie · la lunetterie

Số nhiềulunetteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glasses factory or workshop

Câu hỏi thường gặp

lunetterie nghĩa là gì?

lunetterie (danh từ) nghĩa là nghề kính, nghề buôn kính.

lunetterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunetterie (giọng Pháp chuẩn): /ly.nɛt.ʁi/.

lunetterie là giống đực hay giống cái?

lunetterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.