TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lunettes

danh từ giống cái (f)
/ly.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

lunettes nghĩa là kính.

Nghĩa của lunettes

Danh từ · giống cái

  1. Kính. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Elle porte des lunettes de soleil.Chị ấy đeo kính râm.
    • Sans ses lunettes il est comme une taupe.Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.

Dạng từ của lunettes

Đi với mạo từ: une lunettes · la lunettes

Họ từ của lunettes

Cụm từ, thành ngữ với lunettes

  • lunettes de soleil — Kính râm.

Câu ví dụ với lunettes

  • Elle porte des lunettes de soleil. Chị ấy đeo kính râm.Tatoeba #383260
  • Sans ses lunettes il est comme une taupe. Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.Tatoeba #431375
  • J'ai cassé mes lunettes. Tôi đã đánh vỡ kính của tôi.Tatoeba #341813
  • J'ai oublié mes lunettes quelque part. Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2422858
  • Tes lunettes sont tombées par terre. Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3712
  • Je ne vois pas bien sans mes lunettes. Tôi không thể nhìn rõ nếu không có kính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12265464
  • Il a chaussé des lunettes. Anh ấy đeo kính lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11255435
  • Je mets souvent des lunettes de soleil quand je conduis. Tôi thường đeo kính râm khi đang lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5909019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plural of lunette; spectacles, eyeglasses

Câu hỏi thường gặp

lunettes nghĩa là gì?

lunettes (danh từ) nghĩa là kính.

lunettes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lunettes (giọng Pháp chuẩn): /ly.nɛt/.

lunettes là giống đực hay giống cái?

lunettes là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.