TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télescope

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/te.lɛs.kɔp/ giọng máy của trình duyệt

télescope nghĩa là kính viễn vọng.

Nghĩa của télescope

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Kính viễn vọng.

Dạng từ của télescope

Đi với mạo từ: un télescope · le télescope

Số nhiềutélescopes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với télescope

Đồng nghĩa

Họ từ của télescope

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spyglass; telescope (optical instrument used in astronomy for observing distant objects)

Câu hỏi thường gặp

télescope nghĩa là gì?

télescope (danh từ) nghĩa là kính viễn vọng.

télescope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télescope (giọng Pháp chuẩn): /te.lɛs.kɔp/.

télescope là giống đực hay giống cái?

télescope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.