TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télescopique

/te.lɛs.kɔ.pik/ giọng máy của trình duyệt

télescopique nghĩa là bằng kính viễn vọng.

Nghĩa của télescopique

Tính từ

  1. Bằng kính viễn vọng.
    • Observations télescopiquesquan sát bằng kính viễn vọng
  2. Chỉ thấy được bằng kính viễn vọng.
    • Planète télescopiquehành tinh chỉ thấy được bằng kính viễn vọng
  3. Theo kiểu ống lồng.
    • Canne à pêche télescopiquecần câu ống lồng

Dạng từ của télescopique

Số nhiềutélescopiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ telescope; telescopic; telescopic (able to be extended or retracted by the use of parts that slide over one another)

Câu hỏi thường gặp

télescopique nghĩa là gì?

télescopique (tính từ) nghĩa là bằng kính viễn vọng.

télescopique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của télescopique (giọng Pháp chuẩn): /te.lɛs.kɔ.pik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.