télescopeur
giọng máy của trình duyệt
télescopeur nghĩa là đâm vào.
Nghĩa của télescopeur
Tính từ
- Đâm vào.
- Le train télescopeur marchait à toute vitessexe lửa đâm vào (xe khác) đang đi hết tốc lực
Dạng từ của télescopeur
| Số nhiều | télescopeurs |
| Giống cái | télescopeuse |
| Giống cái số nhiều | télescopeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ telescoping
Câu hỏi thường gặp
télescopeur nghĩa là gì?
télescopeur (tính từ) nghĩa là đâm vào.