TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télescopeur

giọng máy của trình duyệt

télescopeur nghĩa là đâm vào.

Nghĩa của télescopeur

Tính từ

  1. Đâm vào.
    • Le train télescopeur marchait à toute vitessexe lửa đâm vào (xe khác) đang đi hết tốc lực

Dạng từ của télescopeur

Số nhiềutélescopeurs
Giống cáitélescopeuse
Giống cái số nhiềutélescopeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ telescoping

Câu hỏi thường gặp

télescopeur nghĩa là gì?

télescopeur (tính từ) nghĩa là đâm vào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.